A Lively Wedding in Hanoi: A Mother's Mischievous Joke

Nov 12, 2023 · 11m 30s
A Lively Wedding in Hanoi: A Mother's Mischievous Joke
Chapters

01 · Main Story

1m 43s

02 · Vocabulary Words

7m 56s

Description

Fluent Fiction - Vietnamese: A Lively Wedding in Hanoi: A Mother's Mischievous Joke Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/a-lively-wedding-in-hanoi-a-mothers-mischievous-joke/ Story Transcript: Vi: Trong dòng sôi động...

show more
Fluent Fiction - Vietnamese: A Lively Wedding in Hanoi: A Mother's Mischievous Joke
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.org/a-lively-wedding-in-hanoi-a-mothers-mischievous-joke

Story Transcript:

Vi: Trong dòng sôi động của Hà Nội, nơi những con phố cổ kính xen lẫn với nhịp sống hiện đại, một buổi lễ đầy màu sắc đang diễn ra. Nhà cô dâu Mai trong ngày này trở nên nhộn nhịp hơn bao giờ hết, đèn lồng đỏ thắp sáng, tiếng nhạc vui vẻ xôn xao.
En: In the bustling streets of Hanoi, where ancient streets intermingle with modern life, a colorful ceremony is taking place. The house of the bride, Mai, is more lively than ever, with red lanterns illuminating the scene and joyful music playing.

Vi: Người hàng xóm, bạn bè, người thân quây quần tụ tập. Trung, chú rể nhà mình lưng dẫy bước vào cổng nhà Mai, đôi mắt nhìn quanh tìm kiếm vị hôn thê dễ thương của mình. Mẹ Mai, phụ nữ quyền lực, là người tổ chức tất cả, nhìn thấy anh và nở nụ cười trêu trọc.
En: Neighbors, friends, and relatives gather together. Trung, the groom, walks confidently through Mai's gate, his eyes scanning the crowd as he searches for his beautiful bride-to-be. Mai's mother, a powerful woman who has organized everything, sees him and smiles mischievously.

Vi: "Gia đình chúng tôi rất vui mừng được tiếp đón các bạn," bà nói với vẻ mặt rạng rỡ. "Chúng tôi đang chờ đón..." Bà nhìn Trung và giả vờ không nhớ tên anh. "...Ôi, tôi quên mất tên chú rể rồi."
En: "Our family is delighted to welcome all of you," she says with a radiant expression. "We are waiting for..." She looks at Trung, pretending not to remember his name. "...Oh, I forget the groom's name."

Vi: Mọi người trong lễ cưới nổ ra tiếng cười. Trung đỏ mặt nhưng cũng cười cùng. Minh, bạn thân của Trung, thậm chí còn cười lớn hơn ai hết. Dường như mọi người đều hiểu rằng đây chỉ là một trò đùa nhỏ của mẹ cô dâu để làm vui không khí lễ cưới.
En: Laughter erupts among the wedding attendees. Trung blushes but laughs along. Minh, Trung's best friend, even laughs louder than anyone else. It seems as though everyone understands that this is just a small joke from the bride's mother to liven up the wedding atmosphere.

Vi: Sau khi tên Trung được nhắc tới, mọi việc diễn ra máu mặt hồi hộp nhưng đầy vui vẻ. Mọi người đều ăn mừng, nhảy múa, và dành những lời chúc tốt đẹp nhất cho cặp đôi.
En: After Trung's name is mentioned, everything unfolds nervously but with joy. Everyone celebrates, dances, and offers their best wishes to the couple.

Vi: Câu chuyện này kết thúc với Trung và Mai mỉm cười hạnh phúc bên nhau, dưới ánh đèn lung linh và tiếng cười vang lên từ người khắp nơi. Họ hiểu rằng trò đùa của mẹ Mai không chỉ để làm vui không khí mà còn để thể hiện rằng, bất chấp sự cố gắng để quên mất tên Trung, anh ấy vẫn sẽ luôn là một phần không thể thiếu của gia đình này.
En: The story ends with Trung and Mai smiling happily together, amidst the sparkling lights and echoes of laughter from all around. They understand that Mai's mother's joke was not only meant to liven up the atmosphere but also to show that, despite her effort to forget Trung's name, he will always be an irreplaceable part of this family.


Vocabulary Words:
  • English: Vietnamese
  • bustling: sôi động
  • streets: con phố
  • Hanoi: Hà Nội
  • ancient: cổ kính
  • intermingle: xen lẫn
  • modern life: nhịp sống hiện đại
  • colorful: đầy màu sắc
  • ceremony: buổi lễ
  • bride: cô dâu
  • lively: nhộn nhịp
  • red lanterns: đèn lồng đỏ
  • illuminating: thắp sáng
  • joyful: vui vẻ
  • music: nhạc
  • neighbors: hàng xóm
  • friends: bạn bè
  • relatives: người thân
  • gather: quây quần
  • groom: chú rể
  • confidently: lưng dẫy
  • gate: cổng
  • beautiful: dễ thương
  • bride-to-be: hôn thê
  • powerful: quyền lực
  • organized: tổ chức
  • smiles mischievously: cười trêu trọc
  • delighted: vui mừng
  • welcome: tiếp đón
  • laughter: tiếng cười
show less
Information
Author FluentFiction.org
Organization Kameron Kilchrist
Website www.fluentfiction.org
Tags

Looks like you don't have any active episode

Browse Spreaker Catalogue to discover great new content

Current

Podcast Cover

Looks like you don't have any episodes in your queue

Browse Spreaker Catalogue to discover great new content

Next Up

Episode Cover Episode Cover

It's so quiet here...

Time to discover new episodes!

Discover
Your Library
Search